![]() |
![]() |
||
| Lãi suất ưu đãi | 9.5%/năm | Lãi suất ưu đãi | 9.4%/năm |
| Thời gian ưu đãi | 12 tháng | Thời gian ưu đãi | 12 tháng |
| Kỳ hạn tối đa | 35 năm | Kỳ hạn tối đa | 35 năm |
| Ân hạn nợ gốc | 24 tháng | Ân hạn nợ gốc | 24 tháng |
![]() |
![]() |
||
| Lãi suất ưu đãi | 9.9%/năm | Lãi suất ưu đãi | 9.5%/năm |
| Thời gian ưu đãi | 12 tháng | Thời gian ưu đãi | 12 tháng |
| Kỳ hạn tối đa | 35 năm | Kỳ hạn tối đa | 35 năm |
![]() |
![]() |
||
| Lãi suất ưu đãi | 9.5%/năm | Lãi suất ưu đãi | 9.9%/năm |
| Thời gian ưu đãi | 12 tháng | Thời gian ưu đãi | 12 tháng |
| Kỳ hạn tối đa | 40 năm | Kỳ hạn tối đa | 35 năm |
![]() |
|
| Lãi suất ưu đãi | 9.9%/năm |
| Thời gian ưu đãi | 12 tháng |
| Kỳ hạn tối đa | 30 năm |
|
Lãi suất cơ sở (LSCS)* áp dụng toàn hệ thống: 8.90% (Áp dụng từ ngày 03.04.2026) (*) Lãi suất cơ sở được áp dụng đối với các khoản vay có lãi suất tại kỳ tái định được tính theo biểu lãi suất cho vay tại ACB |
|









